|
UBND PHƯỜNG HẢI NINH
TRƯỜNG THCS KỲ NINH Số: 03/KH-CLPT |
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Kỳ Ninh, ngày 01 tháng 01 năm 2026 |
| STT | Nội dung | Tổng số | Đảng | Trình độ đào tạo | Ghi chú | ||
| ĐH và TrĐH | CĐ | TC | |||||
| Tổng số CBQL, GV, NV | 32 | 26 | 31 | 1 | 0 | ||
| I | Giáo viên dạy môn: |
25 | 20 | 24 | 1 | ||
| 1 | Toán | 4 | 4 | 4 | |||
| 2 | Lý | 2 | 2 | 2 | |||
| 3 | Hóa | 1 | 0 | 1 | |||
| 4 | Sinh | 1 | 1 | 1 | |||
| 5 | Sử | 1 | 1 | 1 | |||
| 6 | Địa | 2 | 1 | 2 | |||
| 7 | Văn | 5 | 5 | 5 | |||
| 8 | GDCD | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | Công nghệ | 1 | 1 | 1 | |||
| 10 | Thể duc | 2 | 1 | 2 | |||
| 11 | Ngoại ngữ | 3 | 1 | 3 | |||
| 12 | MT | 1 | 1 | 1 | |||
| 12 | Nhạc | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 13 | Tin | 1 | 1 | 1 | |||
| II | Cán bộ quản lý | 3 | 3 | 3 | |||
| 1 | Hiệu trưởng | 1 | 1 | 1 | |||
| 2 | Phó hiệu trưởng | 2 | 2 | 2 | |||
| III | Nhân viên | 4 | 3 | 4 | |||
| 1 | Nhân viên văn thư | 1 | 1 | 1 | |||
| 2 | Nhân viên kế toán | 1 | 1 | 1 | |||
| 3 | Nhân viên y tế | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | Nhân viên thư viện | 1 | 1 | 1 | |||
| 5 | Nhân viên thiết bị | 1 | 0 | 1 | |||
| Bảo vệ | 1 | Hợp đồng | |||||
| Khối 6 | Khối 7 | Khối 8 | Khối 9 | Tổng | |
| Số lớp | 3 | 4 | 4 | 3 | 14 |
| Số HS | 141 | 160 | 155 | 147 | 603 |
| T. bình số hs/lớp |
47,3 | 40 | 39 | 49 | 43,2 |
| STT | Nội dung | Số lượng |
| I | Số phòng học | 14 |
| II | Loại phòng học | |
| 1 | Phòng học kiên cố | 14 |
| 2 | Nhà hiệu bộ | 01 |
| 3 | Số phòng học bộ môn | 08 |
| 4 | Phòng thư viện | 01 |
| 5 | Phòng thiết bị | 01 |
| 6 | Phòng tổ | 02 |
| 7 | Nhà xe HS | 04 |
| III | Số điểm trường | 01 |
| IV | Tổng số diện tích đất (m2) | 17.766 m2 |
| V | Tổng diện tích sân chơi, bãi tập (m2) | 9.000 m2 |
| TT | Năm học | Số lớp | Số CBQL | Số GV | Số nhân viên | Tổng số CBGVNV |
| 1 | 2025-2026 | 14 | 3 | 25 | 4 | 32 |
| 2 | 2026-2027 | 15 | 3 | 27 | 4 | 34 |
| 3 | 2027-2028 | 15 | 2 | 27 | 4 | 33 |
| 4 | 2028-2029 | 15 | 2 | 27 | 4 | 33 |
| 5 | 2029-2030 | 16 | 2 | 29 | 4 | 35 |
| TT | Năm học | Khối 6 | Khối 7 | Khối 8 | Khối 9 | Tổng | |||||
| Số HS | Số lớp | Số HS | Số lớp | Số HS | Số lớp | Số HS | Số lớp | Số HS | Số lớp | ||
| 1 | 2025-2026 | 141 | 3 | 160 | 4 | 155 | 4 | 147 | 3 | 14 | 603 |
| 2 | 2026-2027 | 195 | 4 | 141 | 3 | 160 | 4 | 155 | 4 | 15 | 651 |
| 3 | 2027-2028 | 181 | 4 | 195 | 4 | 141 | 3 | 160 | 4 | 15 | 677 |
| 4 | 2028-2029 | 179 | 4 | 181 | 4 | 195 | 4 | 141 | 3 | 15 | 696 |
| 5 | 2029 -2030 | 161 | 4 | 179 | 4 | 181 | 4 | 195 | 4 | 16 | 716 |
| Nơi nhận: - Lãnh đạo phường Hải Ninh - Các phòng, ban thuộc phường Hải Ninh; - Chi bộ; Các đoàn thể; - CB- GV- NV; - Lưu VT. |
HIỆU TRƯỞNG ( đã ký) Nguyễn Minh Đạo |
Nguồn tin: Trường THCS Kỳ Ninh.edu.vn::
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn